104
CM
I. Rakitić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Rakitić
CM
104
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
98
100
100
100
101
101
98
100
100
93
93
97
97
98
98
93
Tốc độ
97
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
96
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
100
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
106
Đá phạt
103
Sút xoáy
103
Rê bóng
96
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
106
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
88
Thể lực
108
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
106
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2005~2007 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández