105
CM
I. Rakitić
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Rakitić
CM
105
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
97
100
101
101
102
101
99
101
101
94
94
98
98
99
99
94
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
91
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
80
Penalty
101
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
101
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
97
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2005~2007 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé