107
CM
I. Rakitić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Rakitić
CM
107
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
101
103
104
104
104
104
101
104
104
96
96
100
100
101
101
96
Tốc độ
101
Sút
101
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
99
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
81
Penalty
104
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
105
Chuyền dài
109
Đá phạt
105
Sút xoáy
107
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
98
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
91
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
93
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2005~2007 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé