89
CB
Pau Torres
15
30
66
69
69
69
77
72
84
72
72
86
86
83
83
81
81
86
Tốc độ
77
Sút
47
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
79
Tăng tốc
75
Dứt điểm
38
Lực sút
65
Sút xa
49
Chọn vị trí
51
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
62
Chuyền dài
81
Đá phạt
38
Sút xoáy
54
Rê bóng
70
Giữ bóng
84
Khéo léo
75
Thăng bằng
60
Phản ứng
85
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
85
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
83
Bình tĩnh
78
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández