108
CB
Pau Torres
24
25
90
91
91
91
98
94
104
94
94
105
105
101
101
100
100
105
Tốc độ
96
Sút
71
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
93
Dứt điểm
70
Lực sút
80
Sút xa
64
Chọn vị trí
85
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
82
Chuyền dài
106
Đá phạt
65
Sút xoáy
83
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
104
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé