73
CB
Pau Torres
8
16
55
58
57
57
66
61
70
61
61
70
70
68
68
67
67
70
Tốc độ
58
Sút
35
Chuyền bóng
66
Rê bóng
59
Phòng thủ
72
Thể chất
64
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
27
Lực sút
51
Sút xa
35
Chọn vị trí
58
Vô lê
36
Penalty
37
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
56
Chuyền dài
71
Đá phạt
48
Sút xoáy
65
Rê bóng
56
Giữ bóng
70
Khéo léo
49
Thăng bằng
46
Phản ứng
71
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
64
Thể lực
63
Quyết đoán
64
Nhảy
74
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández