96
CB
Pau Torres
17
37
76
79
79
79
88
82
93
83
83
93
93
90
90
89
89
93
Tốc độ
82
Sút
56
Chuyền bóng
88
Rê bóng
81
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
85
Tăng tốc
79
Dứt điểm
48
Lực sút
72
Sút xa
56
Chọn vị trí
77
Vô lê
57
Penalty
58
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
77
Chuyền dài
97
Đá phạt
69
Sút xoáy
86
Rê bóng
77
Giữ bóng
92
Khéo léo
77
Thăng bằng
67
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
90
Quyết đoán
91
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández