90
CB
Pau Torres
16
31
68
70
70
70
78
73
86
73
73
87
87
84
84
82
82
87
Tốc độ
79
Sút
48
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
89
Thể chất
86
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
39
Lực sút
66
Sút xa
50
Chọn vị trí
52
Vô lê
51
Penalty
52
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
63
Chuyền dài
82
Đá phạt
39
Sút xoáy
55
Rê bóng
71
Giữ bóng
85
Khéo léo
75
Thăng bằng
61
Phản ứng
86
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
85
Nhảy
86
Bình tĩnh
79
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández