96
CB
Pau Torres
18
36
73
75
75
75
84
78
91
78
78
93
93
89
89
87
87
93
Tốc độ
83
Sút
53
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
44
Lực sút
71
Sút xa
55
Chọn vị trí
57
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
68
Chuyền dài
89
Đá phạt
44
Sút xoáy
60
Rê bóng
76
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
66
Phản ứng
91
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
84
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
31
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández