102
ST
A. Isak
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Isak
ST
102
192cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
99
98
96
96
86
95
69
94
94
64
64
70
70
73
73
64
Tốc độ
105
Sút
97
Chuyền bóng
83
Rê bóng
99
Phòng thủ
48
Thể chất
86
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
103
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
105
Vô lê
94
Penalty
93
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
76
Chuyền dài
68
Đá phạt
79
Sút xoáy
94
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
96
Thăng bằng
104
Phản ứng
96
Kèm người
46
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
90
Thể lực
93
Quyết đoán
69
Nhảy
83
Bình tĩnh
102
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia