115
ST
A. Isak
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Isak
ST
115
LW
112
192cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
112
111
109
109
99
108
82
107
107
77
77
81
81
85
85
77
Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
93
Rê bóng
113
Phòng thủ
58
Thể chất
106
Tốc độ
115
Tăng tốc
113
Dứt điểm
117
Lực sút
112
Sút xa
106
Chọn vị trí
117
Vô lê
110
Penalty
115
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
82
Chuyền dài
85
Đá phạt
86
Sút xoáy
104
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
106
Phản ứng
112
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
53
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
110
Thể lực
112
Quyết đoán
88
Nhảy
114
Bình tĩnh
112
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé