85
ST
A. Isak
15
16
82
81
80
80
70
79
54
78
78
49
49
54
54
57
57
49
Tốc độ
87
Sút
82
Chuyền bóng
68
Rê bóng
84
Phòng thủ
34
Thể chất
67
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
86
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
81
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
66
Chuyền dài
59
Đá phạt
46
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
74
Phản ứng
75
Kèm người
39
Lấy bóng
22
Cắt bóng
30
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
68
Thể lực
69
Quyết đoán
62
Nhảy
77
Bình tĩnh
78
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández