121
ST
A. Isak
31
32
118
117
114
114
105
114
88
112
112
83
84
87
87
90
90
83
Tốc độ
119
Sút
120
Chuyền bóng
100
Rê bóng
118
Phòng thủ
65
Thể chất
111
Tốc độ
121
Tăng tốc
118
Dứt điểm
123
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
121
Vô lê
119
Penalty
120
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
88
Chuyền dài
88
Đá phạt
94
Sút xoáy
111
Rê bóng
120
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
111
Phản ứng
118
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
115
Thể lực
116
Quyết đoán
98
Nhảy
116
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé