98
ST
A. Isak
20
19
95
96
94
94
85
94
66
93
93
59
59
65
65
69
69
59
Tốc độ
100
Sút
91
Chuyền bóng
84
Rê bóng
98
Phòng thủ
42
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
94
Lực sút
93
Sút xa
83
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
87
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
73
Chuyền dài
64
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
44
Lấy bóng
35
Cắt bóng
38
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
89
Thể lực
92
Quyết đoán
67
Nhảy
80
Bình tĩnh
94
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia