101
ST
A. Isak
21
36
98
98
96
96
89
95
74
94
94
70
70
74
74
77
77
70
Tốc độ
95
Sút
99
Chuyền bóng
86
Rê bóng
97
Phòng thủ
56
Thể chất
89
Tốc độ
93
Tăng tốc
98
Dứt điểm
102
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
98
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
82
Chuyền dài
75
Đá phạt
78
Sút xoáy
88
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
86
Thăng bằng
83
Phản ứng
99
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
55
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
92
Thể lực
94
Quyết đoán
73
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé