82
ST
Gonçalo Ramos
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Ramos
ST
82
CF
80
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
79
77
77
77
70
76
59
76
76
54
54
57
57
60
60
54
Tốc độ
86
Sút
77
Chuyền bóng
69
Rê bóng
76
Phòng thủ
37
Thể chất
84
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
81
Vô lê
75
Penalty
65
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
67
Đá phạt
47
Sút xoáy
70
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
78
Kèm người
35
Lấy bóng
35
Cắt bóng
35
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
87
Thể lực
88
Quyết đoán
76
Nhảy
85
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2021 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé