109
ST
Gonçalo Ramos
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Ramos
ST
109
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
106
104
103
103
96
102
84
102
102
81
81
83
83
85
85
81
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
64
Thể chất
110
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
111
Lực sút
105
Sút xa
98
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
90
Đá phạt
76
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
106
Kèm người
63
Lấy bóng
61
Cắt bóng
57
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
111
Thể lực
111
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2021 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia