91
ST
Gonçalo Ramos
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Ramos
ST
91
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
88
86
84
84
80
84
73
84
84
70
70
71
71
73
73
70
Tốc độ
86
Sút
86
Chuyền bóng
75
Rê bóng
86
Phòng thủ
59
Thể chất
90
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
77
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
71
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
75
Đá phạt
58
Sút xoáy
74
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
88
Thể lực
97
Quyết đoán
89
Nhảy
97
Bình tĩnh
84
TM đổ người
31
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2021 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia