105
ST
Gonçalo Ramos
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Ramos
ST
105
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
102
100
99
99
93
99
81
99
99
76
76
79
79
81
81
76
Tốc độ
100
Sút
101
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
61
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
92
Chọn vị trí
106
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
90
Đá phạt
73
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
61
Lấy bóng
57
Cắt bóng
54
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
102
Thể lực
98
Quyết đoán
97
Nhảy
105
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2021 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé