102
ST
Gonçalo Ramos
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Ramos
ST
102
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
99
99
97
97
93
98
80
97
97
76
76
77
77
80
80
76
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
98
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
89
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
70
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
60
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
101
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2021 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández