99
ST
Gonçalo Ramos
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Ramos
ST
99
CF
98
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
96
95
94
94
87
93
76
93
93
72
72
75
75
77
77
72
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
57
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
101
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
99
Vô lê
95
Penalty
79
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
82
Đá phạt
64
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
95
Kèm người
53
Lấy bóng
54
Cắt bóng
54
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2021 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia