99
CDM
M. Locatelli
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CDM
99
CM
99
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
89
91
90
90
96
93
96
91
91
93
93
93
93
93
93
93
Tốc độ
87
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
80
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
82
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
100
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
87
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
94
Thể lực
101
Quyết đoán
92
Nhảy
85
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández