94
CDM
M. Locatelli
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CDM
94
CM
94
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
84
86
86
86
91
88
91
87
87
88
88
88
88
89
89
88
Tốc độ
76
Sút
81
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
79
Tăng tốc
74
Dứt điểm
75
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
80
Vô lê
82
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
93
Đá phạt
76
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
91
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
85
Bình tĩnh
92
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger