110
CDM
M. Locatelli
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CDM
110
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
98
101
100
100
106
103
107
102
102
105
105
104
104
104
104
105
Tốc độ
98
Sút
93
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
83
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
97
Chuyền dài
112
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
110
Cắt bóng
103
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
103
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
100
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger