113
CDM
M. Locatelli
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CDM
113
CM
113
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
102
105
104
104
110
107
110
106
106
108
108
107
107
107
107
108
Tốc độ
99
Sút
97
Chuyền bóng
110
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
101
Chuyền dài
115
Đá phạt
97
Sút xoáy
109
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
109
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
105
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
106
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
103
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández