116
CM
M. Locatelli
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CM
116
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
106
108
107
107
113
110
112
108
108
109
109
109
109
109
109
109
Tốc độ
102
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
102
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
104
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
98
Chuyền dài
116
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
99
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
109
Lấy bóng
115
Cắt bóng
109
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
105
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger