112
CDM
M. Locatelli
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CDM
112
CM
112
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
101
104
103
103
109
106
109
104
104
107
107
106
106
106
106
107
Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
106
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
85
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
97
Chuyền dài
113
Đá phạt
99
Sút xoáy
109
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
103
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
105
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
103
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger