106
CB
J. Kohler
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jurgen Kohler
CB
106
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
83
81
80
80
87
82
98
83
83
103
103
97
97
94
94
103
Tốc độ
88
Sút
70
Chuyền bóng
81
Rê bóng
80
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
92
Tăng tốc
85
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
88
Đá phạt
55
Sút xoáy
65
Rê bóng
72
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2002 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1991~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1989~1991 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1989 |
1. FC Cologne
|
|
| 1983~1987 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia