117
CB
J. Kohler
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jurgen Kohler
CB
117
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
98
96
94
94
99
96
109
96
96
114
114
108
108
106
106
114
Tốc độ
106
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
76
Chọn vị trí
95
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
79
Chuyền dài
96
Đá phạt
69
Sút xoáy
84
Rê bóng
86
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
118
Lấy bóng
114
Cắt bóng
116
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
115
Thể lực
111
Quyết đoán
120
Nhảy
115
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2002 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1991~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1989~1991 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1989 |
1. FC Cologne
|
|
| 1983~1987 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé