113
CB
J. Kohler
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jurgen Kohler
CB
113
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
93
91
90
90
95
91
105
92
92
110
110
105
105
102
102
110
Tốc độ
103
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
112
Thể chất
109
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
80
Lực sút
87
Sút xa
71
Chọn vị trí
89
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
92
Đá phạt
70
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
115
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2002 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1991~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1989~1991 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1989 |
1. FC Cologne
|
|
| 1983~1987 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé