70
CB
J. Kohler
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jurgen Kohler
CB
70
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
47
45
44
44
51
46
62
47
47
67
67
61
61
58
58
67
Tốc độ
52
Sút
34
Chuyền bóng
45
Rê bóng
44
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
56
Tăng tốc
49
Dứt điểm
35
Lực sút
42
Sút xa
29
Chọn vị trí
39
Vô lê
30
Penalty
29
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
36
Chuyền dài
52
Đá phạt
19
Sút xoáy
29
Rê bóng
36
Giữ bóng
49
Khéo léo
53
Thăng bằng
59
Phản ứng
66
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
69
Thể lực
64
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2002 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1991~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1989~1991 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1989 |
1. FC Cologne
|
|
| 1983~1987 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé