119
CB
J. Kohler
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jurgen Kohler
CB
119
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
100
99
97
97
102
99
111
99
99
116
116
111
111
108
108
116
Tốc độ
110
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
118
Thể chất
115
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
78
Chọn vị trí
96
Vô lê
84
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
80
Chuyền dài
101
Đá phạt
72
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
120
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
117
Thể lực
112
Quyết đoán
118
Nhảy
116
Bình tĩnh
112
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2002 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1991~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1989~1991 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1989 |
1. FC Cologne
|
|
| 1983~1987 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia