105
CB
J. Kohler
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jurgen Kohler
CB
105
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
81
79
78
78
84
79
96
81
81
102
102
95
95
92
92
102
Tốc độ
92
Sút
67
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
61
Chọn vị trí
70
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
87
Đá phạt
51
Sút xoáy
63
Rê bóng
71
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
106
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
92
Quyết đoán
110
Nhảy
105
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2002 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1991~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1989~1991 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1989 |
1. FC Cologne
|
|
| 1983~1987 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia