98
CM
M. Ugarte
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Ugarte
CM
98
CDM
98
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
87
92
91
91
95
94
95
92
92
91
91
91
91
92
92
91
Tốc độ
92
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
91
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
83
Lực sút
80
Sút xa
87
Chọn vị trí
95
Vô lê
68
Penalty
62
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
72
Chuyền dài
98
Đá phạt
66
Sút xoáy
73
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
84
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
95
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
74
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 페닉스 | |
| 2016~2021 | 페닉스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia