93
CDM
M. Ugarte
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Ugarte
CDM
93
CM
91
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
81
84
84
84
88
86
90
85
85
88
88
87
87
87
87
88
Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
77
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
86
Vô lê
60
Penalty
75
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
89
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
89
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
88
Thể lực
93
Quyết đoán
97
Nhảy
84
Bình tĩnh
92
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
34
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 페닉스 | |
| 2016~2021 | 페닉스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé