103
CDM
M. Ugarte
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Ugarte
CDM
103
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
89
93
92
92
98
95
100
94
94
97
97
96
96
97
97
97
Tốc độ
97
Sút
81
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
97
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
77
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
95
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
79
Chuyền dài
101
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
102
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
98
Thể lực
101
Quyết đoán
105
Nhảy
85
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 페닉스 | |
| 2016~2021 | 페닉스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé