108
CM
M. Ugarte
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Ugarte
CM
108
CDM
108
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
97
101
101
101
105
103
105
102
102
101
101
102
102
103
103
101
Tốc độ
103
Sút
91
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
91
Lực sút
92
Sút xa
96
Chọn vị trí
104
Vô lê
80
Penalty
82
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
86
Chuyền dài
108
Đá phạt
81
Sút xoáy
92
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
107
Nhảy
88
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 페닉스 | |
| 2016~2021 | 페닉스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé