72
CDM
M. Ugarte
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Ugarte
CDM
72
CM
69
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
60
63
62
62
66
64
69
63
63
67
67
65
65
65
65
67
Tốc độ
55
Sút
56
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
68
Thể chất
66
Tốc độ
55
Tăng tốc
55
Dứt điểm
57
Lực sút
59
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
40
Penalty
55
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
55
Chuyền dài
70
Đá phạt
51
Sút xoáy
62
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
69
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
65
Thể lực
62
Quyết đoán
77
Nhảy
61
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 페닉스 | |
| 2016~2021 | 페닉스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia