91
CDM
M. Ugarte
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Ugarte
CDM
91
CM
89
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
78
82
82
82
86
84
88
84
84
85
84
84
84
85
85
85
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
75
Lực sút
73
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
58
Penalty
73
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
73
Chuyền dài
88
Đá phạt
69
Sút xoáy
73
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
79
Thăng bằng
71
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
91
Quyết đoán
96
Nhảy
79
Bình tĩnh
92
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
32
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 페닉스 | |
| 2016~2021 | 페닉스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé