85
CAM
Fábio Vieira
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Vieira
CAM
85
RM
84
176cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
76
81
81
81
79
82
66
81
81
56
56
64
64
67
67
56
Tốc độ
80
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
49
Thể chất
60
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
80
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
76
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
82
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
78
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
44
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
57
Thể lực
70
Quyết đoán
60
Nhảy
56
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
28
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé