93
CAM
Fábio Vieira
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Vieira
CAM
93
RM
92
CM
92
176cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
35
84
89
89
89
89
90
81
89
89
72
72
78
78
81
81
72
Tốc độ
84
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
87
Chuyền dài
92
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
89
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
78
Quyết đoán
67
Nhảy
71
Bình tĩnh
89
TM đổ người
30
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
35
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández