71
CAM
Fábio Vieira
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Vieira
CAM
71
RM
70
CM
70
176cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
62
67
67
67
67
68
59
67
67
50
50
56
56
59
59
50
Tốc độ
62
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
49
Thể chất
46
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
70
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
67
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
51
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
42
Thể lực
56
Quyết đoán
45
Nhảy
49
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández