94
CAM
Fábio Vieira
17
20
86
90
90
90
87
91
71
90
90
61
61
69
69
72
72
61
Tốc độ
90
Sút
83
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
49
Thể chất
75
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
80
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
89
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
94
Đá phạt
87
Sút xoáy
94
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
81
Phản ứng
91
Kèm người
47
Lấy bóng
48
Cắt bóng
43
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
74
Thể lực
82
Quyết đoán
67
Nhảy
84
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández