104
CAM
Fábio Vieira
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Vieira
CAM
104
RM
103
176cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
94
99
100
100
96
101
77
100
100
65
65
75
75
80
80
65
Tốc độ
98
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
99
Phòng thủ
52
Thể chất
80
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
103
Chọn vị trí
99
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
95
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
90
Phản ứng
100
Kèm người
55
Lấy bóng
52
Cắt bóng
43
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
78
Thể lực
91
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 52 - Lẻ 12

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández