106
CAM
Fábio Vieira
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Vieira
CAM
106
RM
105
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
96
101
103
103
98
103
79
102
102
66
66
77
77
81
81
66
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
106
Rê bóng
101
Phòng thủ
53
Thể chất
82
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
105
Chọn vị trí
102
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
105
Đá phạt
98
Sút xoáy
104
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
91
Phản ứng
102
Kèm người
57
Lấy bóng
52
Cắt bóng
43
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
80
Thể lực
93
Quyết đoán
78
Nhảy
77
Bình tĩnh
104
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 59 - Lẻ 19

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández