86
CB
J. Veltman
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Veltman
CB
86
RB
84
RWB
84
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
70
70
71
71
75
71
82
74
74
83
83
81
81
81
81
83
Tốc độ
71
Sút
58
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
59
Lực sút
68
Sút xa
51
Chọn vị trí
63
Vô lê
48
Penalty
52
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
79
Chuyền dài
79
Đá phạt
45
Sút xoáy
60
Rê bóng
74
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
79
Thể lực
81
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
85
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández