92
CB
J. Veltman
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Veltman
CB
92
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
71
71
72
72
77
72
86
75
75
89
89
85
85
83
83
89
Tốc độ
80
Sút
54
Chuyền bóng
72
Rê bóng
78
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
77
Tăng tốc
84
Dứt điểm
52
Lực sút
65
Sút xa
51
Chọn vị trí
58
Vô lê
41
Penalty
50
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
73
Chuyền dài
83
Đá phạt
40
Sút xoáy
50
Rê bóng
75
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
80
Quyết đoán
96
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé