103
CB
J. Veltman
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Veltman
CB
103
RB
102
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
88
89
89
89
93
89
99
92
92
100
100
99
99
98
98
100
Tốc độ
91
Sút
75
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
102
Thể chất
100
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
77
Lực sút
86
Sút xa
66
Chọn vị trí
88
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
95
Chuyền dài
102
Đá phạt
57
Sút xoáy
77
Rê bóng
93
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
106
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
102
Quyết đoán
107
Nhảy
101
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé