114
RB
J. Veltman
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Veltman
RB
114
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
98
99
101
101
105
101
111
103
103
111
111
111
111
110
110
111
Tốc độ
101
Sút
85
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
96
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
110
Chuyền dài
112
Đá phạt
65
Sút xoáy
88
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
113
Kèm người
112
Lấy bóng
113
Cắt bóng
116
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
107
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández