69
RB
J. Veltman
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Veltman
RB
69
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
55
56
57
57
61
57
67
59
59
69
69
66
66
66
66
69
Tốc độ
55
Sút
43
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
44
Lực sút
53
Sút xa
36
Chọn vị trí
48
Vô lê
33
Penalty
37
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
30
Sút xoáy
45
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
57
Thăng bằng
58
Phản ứng
69
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
71
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
73
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé